Bảng xếp hạng Tây Ban Nha các năm

93

Caferock.vn thông tin chi tiết đến bạn đọc những thông tin về giải bóng đá Tây Ban Nha, bảng xếp hạng các năm, cùng những thông tin xoay quanh giải đấu năm nay.

Bảng xếp hạng Tây Ban Nha các năm

Bảng xếp hạng Tây Ban Nha

2015/2016

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Barcelona 38 29 4 5 112 29 83 91
2 Real Madrid 38 28 6 4 110 34 76 90
3 Atletico Madrid 38 28 4 6 63 18 45 88
4 Villarreal 38 18 10 10 44 35 9 64
5 Athletic Bilbao 38 18 8 12 58 45 13 62
6 Celta Vigo 38 17 9 12 51 59 -8 60
7 Sevilla 38 14 10 14 51 50 1 52
8 Malaga 38 12 12 14 38 35 3 48
9 Real Sociedad 38 13 9 16 45 48 -3 48
10 Real Betis 38 11 12 15 34 52 -18 45
11 Valencia 38 11 11 16 46 48 -2 44
12 Las Palmas 38 12 8 18 45 53 -8 44
13 Eibar 38 11 10 17 49 61 -12 43
14 Espanyol 38 12 7 19 40 74 -34 43
15 Deportivo La Coruna 38 8 18 12 45 61 -16 42
16 Sporting de Gijon 38 10 9 19 40 62 -22 39
17 Granada 38 10 9 19 46 69 -23 39
18 Rayo Vallecano 38 9 11 18 52 73 -21 38
19 Getafe 38 9 9 20 37 67 -30 36
20 Levante 38 8 8 22 37 70 -33 32

2016/2017

XH Đội bóng ST T H B BT BB HS Đ Phong độ gần nhất
1 Real Madrid 38 29 6 3 106 41 65 93
TTTTTTBTHT
2 Barcelona 38 28 6 4 116 37 79 90
TTTTTTTBTT
3 Atletico Madrid 38 23 9 6 70 27 43 78
THTTBTTHTT
c Sevilla 38 21 9 8 69 49 20 72
TBHBTTHTBH
5 Villarreal 38 19 10 9 56 33 23 67
THBTTTBTTB
6 Real Sociedad 38 19 7 12 59 53 6 64
HHHTTTBTBH
7 Athletic Bilbao 38 19 6 13 53 43 10 63
BHBTTTTBTT
8 Espanyol 38 15 11 12 49 50 -1 56
TBTBHBTTBT
9 Alaves 38 14 13 11 41 43 -2 55
HTTTHHTBBB
10 Eibar 38 15 9 14 56 51 5 54
BBBTHBBTTT
11 Malaga 38 12 10 16 49 55 -6 46
BHTTTTBTTB
12 Valencia 38 13 7 18 56 65 -9 46
BTTBBBHTTT
13 Celta Vigo 38 13 6 19 53 69 -16 45
HBBBBBBTBB
14 Las Palmas 38 10 9 19 53 74 -21 39
BBBBBHBTBB
15 Real Betis 38 10 9 19 41 64 -23 39
HHBBBTTBBB
16 Deportivo La Coruna 38 8 12 18 43 61 -18 36
THBHBBTBHB
17 Leganes 38 8 11 19 36 55 -19 35
HHTBTBBBBH
18 Sporting de Gijon 38 7 10 21 42 72 -30 31
HTTBHHBBBH
19 Osasuna 38 4 10 24 40 94 -54 22
BTBHBHBTTB
20 Granada 38 4 8 26 30 82 -52 20
BBBBBBBBHB

2017/2018

Đội Bóng Thành tích HS/Điểm
TT CLB ST T H B Tg Th HS Đ
Barcelona 38 26 9 3 90 36 54 87
Atlético Madrid 38 22 10 6 55 29 26 76
Real Madrid 38 21 5 12 63 46 17 68
Valencia 38 15 16 7 51 35 16 61
Getafe 38 15 14 9 48 35 13 59
Sevilla 38 17 8 13 62 47 15 59
Espanyol 38 14 11 13 48 50 -2 53
Athletic Club 38 13 14 11 41 45 -4 53
Real Sociedad 38 13 11 14 45 46 -1 50
Real Betis 38 14 8 16 44 52 -8 50
Deportivo Alavés 38 13 11 14 39 50 -11 50
Eibar 38 11 14 13 46 50 -4 47
Leganés 38 11 12 15 37 43 -6 45
Villarreal 38 10 14 14 49 52 -3 44
Levante 38 11 11 16 59 66 -7 44
Real Valladolid 38 10 11 17 32 51 -19 41
Celta de Vigo 38 10 11 17 53 62 -9 41
Girona 38 9 10 19 37 53 -16 37
Huesca 38 7 12 19 43 65 -22 33
Rayo Vallecano 38 8 8 22 41 70 -29 32
ST: Số trận T: Thắng H: Hòa B: Bại Tg: bàn thắng Th:bàn thua HS:Hiệu số Đ:Điểm

2018/2019

TT Đội bóng Số Trận Thắng Hòa Thua Hiệu số Điểm
1
Barcelona
38 26 9 3 54 87
2
Atletico
38 22 10 6 26 76
3 Real Madrid 38 21 5 12 17 68
4 Valencia 38 15 16 7 16 61
5 Sevilla 38 17 8 13 15 59
6 Getafe 38 15 14 9 13 59
7 RCD Espanyol 38 14 11 13 -2 53
8
A.Bilbao
38 13 14 11 -4 53
9 Sociedad 38 13 11 14 -1 50
10 Real Betis 38 14 8 16 -8 50
11
Alaves
38 13 11 14 -11 50
12 Eibar 38 11 14 13 -4 47
13 Leganes 38 11 12 15 -6 45
14 Villarreal 38 10 14 14 -3 44
15 Levante 38 11 11 16 -7 44
16 Celta Vigo 38 10 11 17 -9 41
17
Valladolid
38 10 11 17 -19 41
18
Girona
38 9 10 19 -16 37
19 Huesca 38 7 12 19 -22 33
20 Vallecano 38 8 8 22 -29 32

2019/2020

XH Đội Tr T H B BT BB HS Đ
1 Barcelona 38 26 9 3 90 36 54 87
2 Atletico Madrid 38 22 10 6 55 29 26 76
3 Real Madrid 38 21 5 12 63 46 17 68
4 Valencia 38 15 16 7 51 35 16 61
5 Getafe 38 15 14 9 48 35 13 59
6 Sevilla 38 17 8 13 62 47 15 59
7 Espanyol 38 14 11 13 48 50 -2 53
8 Athletic Bilbao 38 13 14 11 41 45 -4 53
9 Real Sociedad 38 13 11 14 45 46 -1 50
10 Alaves 38 13 11 14 39 50 -11 50
11 Real Betis 38 14 8 16 44 52 -8 50
12 Eibar 38 11 14 13 46 50 -4 47
13 Leganes 38 11 12 15 37 43 -6 45
14 Villarreal 38 10 14 14 49 52 -3 44
15 Levante 38 11 11 16 59 66 -7 44
16 Valladolid 38 10 11 17 32 51 -19 41
17 Celta Vigo 38 10 11 17 53 62 -9 41
18 Girona 38 9 10 19 37 53 -16 37
19 Huesca 38 7 12 19 43 65 -22 33
20 Rayo Vallecano 38 8 8 22 41 70 -29 32

Bản tin bảng xếp hạng Tây Ban Nha tới đây là hết mời các bạn tiếp tục cập nhật những bản tin mới nhất được cập nhật trên caferock.vn.


 


Bạn đang đọc bài viết Bảng xếp hạng Tây Ban Nha các năm tại chuyên mục Bảng xếp hạng bóng đá, trên website Tin Tức tổng hợp 24/7.