Mua tỷ giá Yên Nhật (¥) (JPY) ở các ngân hàng Việt Nam

Hiện nay trên thị trường thế giới ảnh hưởng từ cuộc chiến tranh thương mại của 2 ông lớn: Mỹ – Trung và đại hội kinh tế cao cấp lền thứ 13 diễn ra vào đầu tháng 10/2019 tại Washington, cuộc đàm phán giữa Thủ tướng Trung Quốc Lưu Hạc và Đại diện Thương mại Mỹ Robert Lighthizer cùng Bộ trưởng Tài chính Mỹ Steven Mnuchin, góp phần ảnh hưởng rất lớn tỷ giá ngoại tệ đặc biệt là động Yên Nhật, cùng tìm hiểu tỷ giá USD Nhật hôm nay có giá giao dịch bao nhiêu?

Giá mua tỷ giá Yên Nhật (¥) (JPY) ở các ngân hàng Việt Nam

+ Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt JPY với giá thấp nhất là: 208,31 vnđ / 1 JPY

+ Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản JPY với giá thấp nhất là: 210,41 vnđ / 1 JPY

+ Ngân hàng MaritimeBank đang mua tiền mặt JPY với giá cao nhất là: 214,39 vnđ / 1 JPY

+ Ngân hàng SHB đang mua chuyển khoản JPY với giá cao nhất là: 214,59 vnđ / 1 JPY

Mua tỷ giá Yên Nhật (¥) (JPY) ở các ngân hàng Việt NamBảng so sánh tỷ giá Yên Nhật (¥) (JPY) tại 16 ngân hàng

Bảng so sánh tỷ giá Yên Nhật (¥) mới nhất hôm nay tại các ngân hàng.
Ở bảng so sánh tỷ giá bên dưới, giá trị màu xanh sẽ tương ứng với giá cao nhấtmàu đỏ tương ứng với giá thấp nhất trong cột.

Đơn vị: đồng
Ngân hàng Mua Mua  Bán Bán 
ACB 213,66 214,19 216,60
Agribank 213,20 214,56 217,10
BIDV 212,68 213,96 218,09
Đông Á 210,10 214,30 216,10 216,40
Eximbank 213,79 214,43 216,75
HSBC 209,91 212,57 218,01 218,01
Kiên Long 212,95 214,09 216,45
MaritimeBank 214,39 216,95
MBBank 213,00 213,73 219,38
Sacombank 212,66 214,16 217,22 216,22
SCB 213,60 214,20 217,30 217,20
SHB 213,99 214,59 218,09
Techcombank 212,10 213,29 219,29
TPBank 210,36 213,13 217,46
Vietcombank 208,31 210,41 216,51
VietinBank 212,28 212,78 218,28

Bảng giá chuyển đổi từ USD sang Yên Nhật

JPY USD
coinmill.com
100 0.93
200 1.86
500 4.65
1000 9.31
2000 18.62
5000 46.54
10,000 93.08
20,000 186.17
50,000 465.42
100,000 930.84
200,000 1861.68
500,000 4654.19
1,000,000 9308.39
2,000,000 18,616.78
5,000,000 46,541.94
10,000,000 93,083.88
20,000,000 186,167.75

JPY tỷ lệ
10 tháng Chín 2019

USD JPY
coinmill.com
0.50 54
1.00 107
2.00 215
5.00 537
10.00 1074
20.00 2149
50.00 5371
100.00 10,743
200.00 21,486
500.00 53,715
1000.00 107,430
2000.00 214,860
5000.00 537,150
10,000.00 1,074,300
20,000.00 2,148,600
50,000.00 5,371,500
100,000.00 10,742,999

USD tỷ lệ
10 tháng Chín 2019