Tỷ giá scb – Tỷ giá usd ngân hàng sacombank

18

Tỷ giá SCB

Tên ngoại tệ Mã ngoại tệ Mua Tiền mặt Mua chuyển khoản Bán ra
AUD Đô la Úc 16,211.00  93.00 16,276.00  58.00 16,452.00  18.00
CAD Đô la Canada 16,591.00  -591.00 16,747.00  -535.00 17,284.00  -208.00
CHF Franc Thuỵ Sĩ 23,239.00  487.00 23,390.00  538.00 23,697.00  633.00
CNY Nhân Dân Tệ 0.00 3,342.00  -31.00 3,402.00  -143.00
DKK Krone Đan Mạch 0.00 3,487.96  51.96 3,625.32  -82.68
EUR Euro 26,073.00  118.00 26,288.00  233.00 26,833.00  468.00
GBP Bảng Anh 29,234.00  -1,184.00 29,058.00  -1,460.00 29,519.00  -1,215.00
HKD Đô la Hồng Kông 2,909.10  2,909.10 2,929.61  42.61 2,996.63  -101.37
JPY Yên Nhật 206.48  -1.52 207.99  -1.01 212.69  0.69
KHR Riêl Campuchia 0.00 5.00 5.00
KRW Won Hàn Quốc 19.03  19.03 20.43  1.43 21.73  0.73
LAK Kip Lào 0.00 2.00 2.00
MYR Ringit Malaysia 0.00 5,517.00  23.00 5,658.00  -319.00
NOK Krone Na Uy 0.00 2,607.00  -99.00 2,761.00  -101.00
NZD Ðô la New Zealand 15,370.00  15,370.00 15,453.00  240.00 15,707.00  89.00
PHP Peso Philippin 0.00 434.00  -9.00 463.00  -9.00
SEK Krona Thuỵ Điển 0.00 2,458.00  31.00 2,711.00  32.00
SGD Đô la Singapore 16,544.00  -374.00 16,737.00  -281.00 17,200.00  -28.00
THB Bạc Thái 693.00  693.00 693.00  -13.00 741.00  -50.00
TWD Đô la Đài Loan 0.00 686.67  -46.33 773.43  -54.57
USD Đô la Mỹ 23,185.00  -57.00 23,190.00  -112.00 23,265.00  -127.00

 


Bạn đang đọc bài viết Tỷ giá scb – Tỷ giá usd ngân hàng sacombank tại chuyên mục Tỷ giá ngoại tệ/Tỷ giá USD, trên website caferock.vn.